11 Từ/Cụm từ Về Chủ Đề “homework”

  •   
  •   

1. Play a key/important/major role in sth/doing sth: đóng vai trò quan trọng trong
2. give/set (sb) homework : cho (ai đó) bài tập về nhà
3. education (noncount) : sự giáo dục/việc giáo dục (nếu chỉ xét ở trường = schooling)
4. educational league table (count) bảng xếp hạng giáo dục
5. outperform (v) đạt được kết quả tốt hơn
6. brain development (non): sự phát triển não bộ
7. play time (non) thời gian vui chơi
8. study time (non) thời gian học tập
9. independent learning/study (non) sự học tập độc lập
10. problem-solving skills: kỹ năng giải quyết vấn đề.
12. Study habit (count) thói quen học tập

 

Leave a Reply

Your e-mail address will not be published. Required fields are marked *